chúa trời

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đấng tối cao, đấng sáng tạo cai quản vũ trụ theo quan niệm của một số tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo: "chúa trời" danh từ dùng để chỉ vị thần linh tối thượng, được tin đã tạo dựng nên muôn loài chủ tể của mọi sự.
    • Cách gọi trang trọng, thể hiện lòng tôn kính đối với đấng thiêng liêng: Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi bày tỏ sự kính trọng, tin tưởng tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người theo đạo Thiên Chúa tin vào chúa trời. (Người theo đạo Thiên Chúa tin vào đấng sáng tạo.)
    • Cầu nguyện chúa trời ban phước lành. (Cầu nguyện đấng tối cao ban phước lành.)
    • Họ cho rằng mọi sự trên đời đều do chúa trời an bài. (Họ cho rằng mọi việc trên đời đều do đấng tối cao sắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạy chúa trời": cụm từ dùng để bày tỏ sự kinh ngạc, cầu xin hoặc than thở.
    • Lạy chúa trời, xin hãy giúp con! (Ôi đấng tối cao, xin hãy giúp con!)
  • "ơn chúa trời": cụm từ diễn tả sự may mắn, nhờ ơn trên.
    • Ơn chúa trời, anh ấy đã qua cơn nguy kịch. (May nhờ ơn trên, anh ấy đã qua cơn nguy kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên Chúa (danh từ): cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản tôn giáo chính thức, cùng chỉ đấng tối cao.
  • Đức Chúa Trời (danh từ): cách gọi trang trọng đầy đủ hơn, thể hiện sự tôn kính sâu sắc.
  • Trời (danh từ): cách gọi phổ biến, gần gũi đôi khi mang tính chất dân gian hơn, có thể chỉ thiên nhiên hoặc đấng tối cao tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đấng Sáng Tạo: chỉ đấng tạo hóa.
  • Đấng Tối Cao: chỉ vị thần linh quyền năng tối thượng.
  • Thượng Đế: từ Hán Việt, cùng chỉ đấng tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Chúa trời mắt": thành ngữ thể hiện quan niệm rằng đấng công bằng tối cao sẽ chứng giám phán xét mọi việc thiện ác.
    • Hãy sống lương thiện, chúa trời mắt. (Hãy sống lương thiện, đấng công bằng sẽ chứng giám.)
  • "Phó mặc cho chúa trời": thành ngữ diễn tả việc buông xuôi, giao phó số phận cho thần linh hoặc may rủi.
    • Mọi việc giờ đành phó mặc cho chúa trời. (Mọi việc giờ đành giao phó cho số phận.)